Hồi tiếp ngược nghĩa tiếng Anh là
feedback
/ˈfiːdbæk/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Hồi tiếp ngược
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của feedback
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan feedback: Hồi tiếp ngược
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
feedback