Hội đồng nghĩa tiếng Đức là
Gremium
(n)
Hội đồng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Gremium
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Hội đồng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Gremium
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Gremium: Hội đồng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Gremium