Hội chợ thương mại nghĩa tiếng Đức là
Messe
(f)
Hội chợ thương mại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Messe
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Hội chợ thương mại
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Messe
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Messe: Hội chợ thương mại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Messe