Hội chợ kỹ nghệ nghĩa tiếng Đức là
Messe
(f)(-n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Messe
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Hội chợ kỹ nghệ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Messe
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Messe: Hội chợ kỹ nghệ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Messe