Bản dịch được cập nhật vào ngày 18-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Hóa đơn khám bệnh
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Arztabrechnung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Arztabrechnung: Hóa đơn khám bệnh
Mở Rộng