Hóa đá còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Versteinerung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Hóa đá
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Versteinerung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Versteinerung: Hóa đá
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Versteinerung