Hóa nghĩa tiếng Anh là
chemistry
/ˈkɛmɪstri/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của chemistry
Nghe phát âm giọng Mỹ của chemistry
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Hóa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của chemistry
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan chemistry: Hóa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
chemistry