Hintertür (f) nghĩa tiếng Việt là
cửa hậu
Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Hintertür
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cửa hậu
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Hintertür
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Hintertür
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Hintertür