Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đường ray sau
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Hinterradspur
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Hinterradspur
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Hinterradspur