Himmelsrichtung (Nord, Süd, Ost, West) (f)(en) nghĩa tiếng Việt là
Hướng
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Himmelsrichtung (Nord, Süd, Ost, West)
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Hướng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Himmelsrichtung (Nord, Süd, Ost, West)
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Himmelsrichtung (Nord, Süd, Ost, West)
Mở Rộng