Herausbildung còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Herausbildung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Được đào tạo ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Herausbildung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Herausbildung
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Herausbildung