Helmgewölbe (n) nghĩa tiếng Việt là
Vòm mũ
Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Vòm mũ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Helmgewölbe
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Helmgewölbe
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Helmgewölbe