Heimatpunkt (m) nghĩa tiếng Việt là
gốc gác
Heimatpunkt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Heimatpunkt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của gốc gác
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Heimatpunkt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Heimatpunkt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Heimatpunkt