Heimatland (n) nghĩa tiếng Việt là
đất tổ
Heimatland còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Heimatland
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đất tổ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Heimatland
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Heimatland
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Heimatland