Hebestange (f) nghĩa tiếng Việt là
Đòn nâng
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Hebestange
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đòn nâng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Hebestange
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Hebestange
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Hebestange