Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Hệ thống tòa nhà
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Gebäudesystem
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Gebäudesystem: Hệ thống tòa nhà
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Gebäudesystem