Hệ thống tòa án nghĩa tiếng Anh là
judicature
/ˈdʒʊdɪkətʃər/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Hệ thống tòa án
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của judicature
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan judicature: Hệ thống tòa án
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
judicature