Hệ thống điều hòa không khí nghĩa tiếng Anh là
air-conditioning
/ˈɛə kənˈdɪʃənɪŋ/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của air-conditioning
Nghe phát âm giọng Mỹ của air-conditioning
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Hệ thống điều hòa không khí
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của air-conditioning
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan air-conditioning: Hệ thống điều hòa không khí
Mở Rộng