Hệ thống chắn, bẫy (ví dụ trong công nghiệp hoặc giao thông) nghĩa tiếng Đức là
Stauanlage
(f)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Stauanlage
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Hệ thống chắn, bẫy (ví dụ trong công nghiệp hoặc giao thông)
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Stauanlage
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Stauanlage: Hệ thống chắn, bẫy (ví dụ trong công nghiệp hoặc giao thông)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Stauanlage