Hệ số nghĩa tiếng Anh là
factor
(n)
Hệ số còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-05-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của factor
Nghe phát âm giọng Mỹ của factor
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Hệ số
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của factor
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan factor: Hệ số
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
factor