Hay cựa quậy nghĩa tiếng Anh là
restless
/ˈrɛstlɪs/
(adj)
Hay cựa quậy còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của restless
Nghe phát âm giọng Mỹ của restless
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Hay cựa quậy
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của restless
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan restless: Hay cựa quậy
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
restless