Hautödema (n) nghĩa tiếng Việt là
phù da
Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Hautödema
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phù da
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Hautödema
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Hautödema
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Hautödema