Hautausschläge (Pl.) nghĩa tiếng Việt là
Ban đỏ
Hautausschläge còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Hautausschläge
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ban đỏ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Hautausschläge
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Hautausschläge
Mở Rộng