Hautausschlag (m) nghĩa tiếng Việt là
Ban đỏ
Bản dịch được cập nhật vào ngày 11-06-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ban đỏ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Hautausschlag
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Hautausschlag
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Hautausschlag