Häuslichkeit (f) nghĩa tiếng Việt là
phòng ở
Häuslichkeit còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Häuslichkeit
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phòng ở
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Häuslichkeit
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Häuslichkeit
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Häuslichkeit