Hậu duệ, con cháu nghĩa tiếng Đức là
Nachkomme
(m)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Nachkomme
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Hậu duệ, con cháu
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Nachkomme
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Nachkomme: Hậu duệ, con cháu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Nachkomme