Hão huyền nghĩa tiếng Anh là
chimerical
/kaɪˈmɛrɪkəl/
(adj)
Hão huyền còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của chimerical
Nghe phát âm giọng Mỹ của chimerical
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Hão huyền
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của chimerical
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan chimerical: Hão huyền
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
chimerical