Hãnh diện bởi nghĩa tiếng Anh là
flattered by
/ˈflætərd baɪ/
(adj)
Hãnh diện bởi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của flattered by
Nghe phát âm giọng Mỹ của flattered by
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Hãnh diện bởi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của flattered by
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan flattered by: Hãnh diện bởi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
flattered by