Hạng tuổi nghĩa tiếng Anh là
age class
/eɪdʒ klæs/
(n)
Hạng tuổi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của age class
Nghe phát âm giọng Mỹ của age class
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Hạng tuổi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của age class
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan age class: Hạng tuổi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
age class