Hăng hái nghĩa tiếng Đức là
Elan
(m)(unz)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Hăng hái
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Elan
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Elan: Hăng hái
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Elan