Hàng ghế sau nghĩa tiếng Anh là
back seat
/bæk siːt/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Hàng ghế sau
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của back seat
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan back seat: Hàng ghế sau
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
back seat