Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Löten mit Zinn
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Hàn thiếc
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Löten mit Zinn
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Löten mit Zinn: Hàn thiếc
Mở Rộng