Hái xuống nghĩa tiếng Đức là
ernten
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của ernten
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Hái xuống
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của ernten
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ernten: Hái xuống
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ernten