Hải cẩu báo nghĩa tiếng Anh là
seal
/siːl/
(n)
Hải cẩu báo còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của seal
Nghe phát âm giọng Mỹ của seal
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Hải cẩu báo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của seal
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan seal: Hải cẩu báo
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
seal