Haftfestigkeit còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Haftfestigkeit
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Dính chặt vào
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Haftfestigkeit
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Haftfestigkeit
Mở Rộng