Haarschneidemaschine (f) nghĩa tiếng Việt là
Máy cắt tóc
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-07-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Máy cắt tóc
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Haarschneidemaschine
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Haarschneidemaschine
Mở Rộng