Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Gürtel enger geschnallt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã thắt dây lưng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Gürtel enger geschnallt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Gürtel enger geschnallt
Mở Rộng