Gương nghĩa tiếng Anh là
example
/ɪɡˈzæmpəl/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Gương
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của example
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan example: Gương
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
example