Gợi lại nghĩa tiếng Anh là
stirred up
/stɜːrd ʌp/
(Prasal v) (past tense)
Gợi lại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của stirred up
Nghe phát âm giọng Mỹ của stirred up
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Gợi lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của stirred up
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan stirred up: Gợi lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
stirred up