Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Werkzeugwinkel
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Góc cạnh công cụ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Werkzeugwinkel
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Werkzeugwinkel: Góc cạnh công cụ
Mở Rộng