Góa (chồng hoặc vợ) nghĩa tiếng Anh là
widowed
/ˈwɪdəʊd/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của widowed
Nghe phát âm giọng Mỹ của widowed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Góa (chồng hoặc vợ)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của widowed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan widowed: Góa (chồng hoặc vợ)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
widowed