Gỡ mối hàn nghĩa tiếng Anh là
desolder
/diːˈsəʊldər/
(v)
Gỡ mối hàn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của desolder
Nghe phát âm giọng Mỹ của desolder
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Gỡ mối hàn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của desolder
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan desolder: Gỡ mối hàn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
desolder