Gliedmaße (f) nghĩa tiếng Việt là
cơ bắp
Gliedmaße còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Gliedmaße
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cơ bắp
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Gliedmaße
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Gliedmaße
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Gliedmaße