Giục giã nghĩa tiếng Anh là
chivied
/ˈtʃɪviːd/
(v)(past tense)
Giục giã còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của chivied
Nghe phát âm giọng Mỹ của chivied
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Giục giã
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của chivied
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan chivied: Giục giã
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
chivied