Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-10-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Seine Stimme schwankte, als er nervös wurde.
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Giọng điệu của anh ta lúng túng khi anh ta trở nên lo lắng.
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Seine Stimme schwankte, als er nervös wurde.
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Seine Stimme schwankte, als er nervös wurde.: Giọng điệu của anh ta lúng túng khi anh ta trở nên lo lắng.
Mở Rộng