Giới tính nữ nghĩa tiếng Anh là
womanly
/ˈwʊmənli/
Giới tính nữ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của womanly
Nghe phát âm giọng Mỹ của womanly
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Giới tính nữ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của womanly
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan womanly: Giới tính nữ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
womanly