Giới quý tộc nghĩa tiếng Anh là
aristocracy
/ˌærɪˈstɒkrəsi/
(n)
Giới quý tộc còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của aristocracy
Nghe phát âm giọng Mỹ của aristocracy
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Giới quý tộc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của aristocracy
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan aristocracy: Giới quý tộc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
aristocracy