Giỏi hơn ai nghĩa tiếng Đức là
jdn ausstechen
(Vt)(sticht aus, hat ausgestochen, stach aus)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của jdn ausstechen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Giỏi hơn ai
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của jdn ausstechen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan jdn ausstechen: Giỏi hơn ai
Mở Rộng