Bản dịch được cập nhật vào ngày 26-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Spannungsgrenze
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Giới hạn căng thẳng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Spannungsgrenze
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Spannungsgrenze: Giới hạn căng thẳng
Mở Rộng