Giờ nghỉ làm nghĩa tiếng Anh là
break time
/breɪk taɪm/
(n)
Giờ nghỉ làm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của break time
Nghe phát âm giọng Mỹ của break time
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Giờ nghỉ làm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của break time
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan break time: Giờ nghỉ làm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
break time